簇拥
cù yōng
Nghĩa
- vây quanh
- xúm quanh
Định nghĩa
许多人或事物紧紧地围着、聚集在一起。
Nhiều người hoặc sự vật vây chặt quanh, tụ tập lại với nhau.
Cách dùng
通常用来形容人或物被众人或众多东西包围、拥护的样子,常带有热闹、受重视的意味。
Thường dùng để miêu tả cảnh người hoặc vật bị đám đông hoặc nhiều thứ bao vây, ủng hộ, mang ý nghĩa đông đúc, được coi trọng.
Ví dụ
- 1 明星一出场就被粉丝簇拥着。 (Ngôi sao vừa xuất hiện đã bị người hâm mộ vây quanh.)
- 2 大家簇拥在门口,等着看热闹。 (Mọi người vây quanh trước cửa, chờ xem náo nhiệt.)
- 3 这个小镇被群山簇拥,风景十分优美。 (Thị trấn nhỏ này được núi non bao quanh, phong cảnh rất đẹp.)
- 4 他在人群簇拥下离开了会场。 (Anh ấy rời hội trường dưới sự vây quanh của đám đông.)
- 5 孩子们簇拥着老师,问个不停。 (Bọn trẻ vây quanh cô giáo, hỏi không ngừng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản