Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 籍贯

籍贯

jí guàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nguyên quán
  • quê quán

Định nghĩa

指祖居地或个人出生时登记的家庭所在地,通常用于填写表格或介绍个人背景。

Nơi mà tổ tiên hoặc gia đình cư trú, thường được ghi trong các biểu mẫu hoặc khi giới thiệu xuất thân.

Cách dùng

常用于正式场合或表格中,表示一个人的籍贯(即祖籍或老家)。在口语中,有时也说“老家”,但“籍贯”更正式。

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trong biểu mẫu, biểu thị quê quán (nơi tổ tiên hay gia đình gốc). Trong khẩu ngữ, đôi khi người ta nói "lão gia" (老家) nhưng "籍贯" trang trọng hơn.

Ví dụ

  • 1 我的籍贯是浙江。 (Quê quán của tôi là Chiết Giang.)
  • 2 请在表格里填写你的籍贯。 (Xin hãy điền quê quán của bạn vào mẫu đơn.)
  • 3 他籍贯山东,但在北京长大。 (Anh ấy gốc Sơn Đông nhưng lớn lên ở Bắc Kinh.)
  • 4 籍贯和出生地不一定相同。 (Quê quán và nơi sinh không nhất thiết giống nhau.)
  • 5 这个人的籍贯是广东。 (Quê quán của người này là Quảng Đông.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome