Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 米

米

mǐ

HSK 3

Nghĩa

  • gạo
  • mét

Định nghĩa

米:①去掉壳的稻谷的籽粒,是重要的粮食;②长度单位,一米等于一百厘米。

米: ① Hạt gạo đã bỏ vỏ trấu, là lương thực quan trọng; ② Đơn vị độ dài, một mét bằng một trăm xentimét.

Cách dùng

米作为名词,有两种常见含义。一指粮食,即稻米,常用来指未煮熟的米粒;二指国际单位制中的长度单位。在使用时,根据上下文区分含义。

Từ '米' dùng như danh từ, có hai nghĩa thông dụng. Một là lương thực, tức gạo (thường chỉ hạt gạo chưa nấu); hai là đơn vị độ dài trong hệ đo lường quốc tế. Khi sử dụng, phân biệt nghĩa dựa vào ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 妈妈在米里发现了一只小虫子。 (Mẹ phát hiện một con sâu nhỏ trong gạo.)
  • 2 这根绳子的长度是两米。 (Chiều dài của sợi dây này là hai mét.)
  • 3 大米是中国人的主食之一。 (Gạo là một trong những lương thực chính của người Trung Quốc.)
  • 4 这个游泳池有二十五米长。 (Hồ bơi này dài hai mươi lăm mét.)
  • 5 米的价格最近上涨了。 (Giá gạo gần đây đã tăng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome