Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 米饭

米饭

mǐ fàn

HSK 1

Nghĩa

  • cơm

Định nghĩa

用大米煮成的食物,是主食的一种。

Món ăn được nấu từ gạo, là một loại lương thực chính.

Cách dùng

“米饭”指的是煮熟的米,通常作为主食,与“米”不同(“米”是生米,未煮熟的)。常用于日常饮食,如“吃米饭”、“一碗米饭”。

“米饭” chỉ cơm đã nấu chín, thường dùng như món chính, khác với “米” (gạo sống, chưa nấu). Thường dùng trong bữa ăn hằng ngày, như “吃米饭” (ăn cơm), “一碗米饭” (một bát cơm).

Ví dụ

  • 1 我每天中午都吃米饭。 (Tôi ăn cơm vào mỗi buổi trưa.)
  • 2 这碗米饭很香。 (Bát cơm này rất thơm.)
  • 3 你喜欢吃米饭还是面条? (Bạn thích ăn cơm hay mì?)
  • 4 米饭是中国人最常见的主食。 (Cơm là món chính phổ biến nhất của người Trung Quốc.)
  • 5 妈妈煮了米饭,还有几个菜。 (Mẹ đã nấu cơm, còn có mấy món ăn nữa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome