Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 类

类

lèi

HSK 5

Nghĩa

  • loại
  • chủng loại

Định nghĩa

表示具有共同特征的事物集合。

Biểu thị tập hợp những sự vật có chung đặc điểm.

Cách dùng

常用作名词,表示种类、类别;也可用作动词,表示像、类似。也可作量词,指种类。

Thường dùng làm danh từ, chỉ chủng loại, loại hình; cũng có thể dùng làm động từ, nghĩa là giống như, tương tự. Cũng có thể dùng làm lượng từ, chỉ loại.

Ví dụ

  • 1 我喜欢这类电影。 (Tôi thích loại phim này.)
  • 2 这个问题属于哪一类? (Vấn đề này thuộc loại nào?)
  • 3 请把这些书分类整理好。 (Hãy phân loại và sắp xếp những cuốn sách này gọn gàng.)
  • 4 他的性格类于其父。 (Tính cách của anh ấy giống với cha của anh ấy.)
  • 5 动物和植物是两个大类。 (Động vật và thực vật là hai loại lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome