类似
lèi sì
Nghĩa
- tương tự
- giống như
Định nghĩa
指两个事物在性质、特征等方面有相同或相近之处。
Chỉ hai sự vật có những điểm giống nhau hoặc gần giống nhau về tính chất, đặc điểm, v.v.
Cách dùng
常用来比较两个事物,表示“像……一样”,后面可以接名词或小句。
Thường dùng để so sánh hai sự vật, biểu thị 'giống như...', phía sau có thể kết hợp với danh từ hoặc mệnh đề.
Ví dụ
- 1 这个问题和上次的问题类似。 (Vấn đề này tương tự với vấn đề lần trước.)
- 2 类似的情况经常发生。 (Tình huống tương tự thường xuyên xảy ra.)
- 3 他们的观点类似。 (Quan điểm của họ tương tự nhau.)
- 4 类似这样的错误不要再犯了。 (Đừng phạm phải lỗi tương tự như vậy nữa.)
- 5 这两部电影的情节很类似。 (Cốt truyện của hai bộ phim này rất giống nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.