类型
lèi xíng
Nghĩa
- loại hình
- kiểu, loại
Định nghĩa
指具有共同特征的事物所形成的种类。
Chỉ loại hình, thể loại được hình thành từ các sự vật có chung đặc điểm.
Cách dùng
用于分类,表示事物的种类或类型,常与“什么”、“这种”、“那种”等搭配使用。也可用于“属于……类型”结构。
Dùng để phân loại, biểu thị loại hình hoặc chủng loại của sự vật, thường kết hợp với “什么”, “这种”, “那种” v.v. Cũng có thể dùng trong cấu trúc “属于……类型”.
Ví dụ
- 1 你喜欢什么类型的电影? (Bạn thích thể loại phim nào?)
- 2 这种类型的书很受欢迎。 (Loại sách này rất được ưa chuộng.)
- 3 这个问题属于技术类型的问题。 (Vấn đề này thuộc loại vấn đề kỹ thuật.)
- 4 我们需要分析不同类型的数据。 (Chúng ta cần phân tích dữ liệu của các loại khác nhau.)
- 5 这只猫是什么类型? (Con mèo này thuộc giống gì?)
- 6 不同类型的音乐给人不同的感觉。 (Các loại âm nhạc khác nhau mang lại cảm giác khác nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.