粉
fěn
Nghĩa
- bột
- màu hồng
- bún, miến
Định nghĩa
粉是一个多义词。作名词时,指粉末状的物体,如面粉、化妆粉;也指用米粉制成的食品,如米粉、粉丝。作形容词时,指粉红色。在网络口语中,也作动词或名词,表示支持、崇拜或粉丝。
"粉" là một từ đa nghĩa. Khi là danh từ, chỉ vật thể dạng bột, như bột mì, phấn trang điểm; cũng chỉ thực phẩm làm từ gạo, như bún, miến. Khi là tính từ, chỉ màu hồng. Trong khẩu ngữ mạng, còn dùng như động từ hoặc danh từ, nghĩa là ủng hộ, hâm mộ, hoặc người hâm mộ.
Cách dùng
粉的用法非常灵活。作为名词,可以指任何粉末状的东西,比如面粉(面粉)、药粉(药粉);也可以特指米粉制品,如米粉(米线)、粉丝(粉丝)。作为形容词,表示颜色粉红(粉红),常用来形容衣服、花朵等。在网络用语中,'粉'可以单独用作动词,表示关注、支持某人,如'粉他',或者作为名词'粉'指代粉丝。
Cách dùng của "粉" rất linh hoạt. Là danh từ, có thể chỉ bất kỳ vật gì ở dạng bột, như bột mì (面粉), thuốc bột (药粉); cũng có thể chỉ các sản phẩm từ bột gạo, như bún (米粉), miến (粉丝). Là tính từ, biểu thị màu hồng (粉红), thường dùng để miêu tả quần áo, hoa, v.v. Trong ngôn ngữ mạng, "粉" có thể dùng riêng làm động từ, nghĩa là quan tâm, ủng hộ ai đó, như "粉他"; hoặc làm danh từ "粉" để chỉ người hâm mộ.
Ví dụ
- 1 这碗米粉很好吃。 (Bát bún này rất ngon.)
- 2 她脸上擦了很多粉。 (Cô ấy bôi nhiều phấn lên mặt.)
- 3 这条裙子是粉色的。 (Chiếc váy này màu hồng.)
- 4 我是你的粉。 (Tôi là fan của bạn.)
- 5 这个药粉要用水冲服。 (Thuốc bột này phải uống với nước.)
- 6 他粉了好几个明星。 (Anh ấy là fan của mấy ngôi sao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.