粉丝
fěn sī
Nghĩa
- người hâm mộ
- miến
Định nghĩa
"粉丝"有两个意思:1. 一种用绿豆、红薯等淀粉制成的细条状食品;2. 指热衷于某人物或事物的支持者,尤其是在网络上。注意:现代汉语中更常见的是"粉丝"表示"支持者"的意思。
"粉丝" có hai nghĩa: 1. Một loại thực phẩm dạng sợi nhỏ làm từ tinh bột như đậu xanh, khoai lang; 2. Chỉ những người hâm mộ nhiệt tình với một nhân vật hoặc sự vật nào đó, đặc biệt trên mạng. Lưu ý: trong tiếng Hán hiện đại, "粉丝" thường được dùng với nghĩa "người hâm mộ" hơn.
Cách dùng
"粉丝"作为"支持者"的用法源于英文"fans"的音译,常用于网络和口语中。作为食品时,通常指粉丝(如蚂蚁上树、酸辣粉丝等菜肴)。需要根据语境判断具体含义。
"粉丝" với nghĩa "người hâm mộ" bắt nguồn từ phiên âm của từ tiếng Anh "fans", thường dùng trong ngữ cảnh mạng và khẩu ngữ. Khi là thực phẩm, thường chỉ miến dong (như món mì kiến bò lên cây, miến chua cay...). Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa cụ thể.
Ví dụ
- 1 这位歌手的粉丝非常多。 (Người hâm mộ của ca sĩ này rất đông.)
- 2 我妈妈用粉丝做了一道凉菜。 (Mẹ tôi đã dùng miến dong làm một món nộm.)
- 3 他是这个球队的铁杆粉丝。 (Anh ấy là fan ruột của đội bóng này.)
- 4 这道粉丝汤很好吃。 (Món canh miến này rất ngon.)
- 5 我在网上有很多粉丝。 (Trên mạng tôi có rất nhiều người hâm mộ.)
- 6 粉丝要用温水泡软。 (Miến cần ngâm trong nước ấm để mềm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản