Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 粉末

粉末

fěn mò

HSK 7–9

Nghĩa

  • bột mịn
  • bột

Định nghĩa

粉末是指由极细小的颗粒组成的物质,通常是固体物质被研磨或粉碎后的形态。

Phấn mạt (bột) là chất bao gồm các hạt cực nhỏ, thường là dạng vật chất rắn bị nghiền hoặc tán nhỏ.

Cách dùng

常用作名词,指干燥的、细小的颗粒状物质,可以是天然的或人工制造的。可用于食物、药品、工业材料、化妆品等场景。

Thường dùng làm danh từ, chỉ chất dạng hạt nhỏ, khô, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo. Dùng được trong các ngữ cảnh thực phẩm, dược phẩm, vật liệu công nghiệp, mỹ phẩm...

Ví dụ

  • 1 这种药是粉末状的,需要用温水冲服。 (Thuốc này ở dạng bột, cần uống với nước ấm.)
  • 2 厨房里的咖喱粉末很香。 (Bột cà ri trong bếp rất thơm.)
  • 3 金属粉末可以用于3D打印。 (Bột kim loại có thể dùng để in 3D.)
  • 4 她脸上沾了一些面粉粉末。 (Trên mặt cô ấy dính một ít bột mì.)
  • 5 花粉是植物产生的微小粉末。 (Phấn hoa là loại bột siêu nhỏ do thực vật tạo ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản