粉碎
fěn suì
Nghĩa
- nghiền nát
- đập tan
Định nghĩa
指将物体破坏成碎块或粉末;比喻彻底打破、摧毁(如计划、阴谋等)。
Chỉ việc phá vỡ vật thể thành những mảnh vụn hoặc bột; nghĩa bóng là đánh tan hoàn toàn (kế hoạch, âm mưu, v.v.).
Cách dùng
常用作动词,可带宾语。用于具体事物时,表示把东西弄碎;用于抽象事物时,表示彻底摧毁、破除。常与“阴谋”、“计划”、“幻想”等搭配。
Thường dùng làm động từ, có thể mang tân ngữ. Khi dùng cho sự vật cụ thể, biểu thị việc làm vỡ nát vật gì; khi dùng cho sự vật trừu tượng, biểu thị việc tiêu diệt hoàn toàn, phá bỏ. Thường kết hợp với 'âm mưu', 'kế hoạch', 'ảo tưởng' v.v.
Ví dụ
- 1 玻璃杯掉在地上,摔得粉碎。 (Cái cốc thủy tinh rơi xuống đất, vỡ tan tành.)
- 2 警方粉碎了一个犯罪团伙。 (Cảnh sát đã đánh tan một băng nhóm tội phạm.)
- 3 他的梦想彻底粉碎了。 (Giấc mơ của anh ấy tan vỡ hoàn toàn.)
- 4 机器把石头粉碎成粉末。 (Máy nghiền đá thành bột.)
- 5 这次失败粉碎了他所有的希望。 (Thất bại lần này đã dập tắt mọi hy vọng của anh ấy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản