Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 粒

粒

lì

HSK 6

Nghĩa

  • hạt (lượng từ cho vật nhỏ tròn)
  • viên

Định nghĩa

粒是一个量词,用于颗粒状的东西,也指小圆珠形或小碎块状的事物。

“粒” là một lượng từ, dùng cho những vật có dạng hạt, cũng chỉ những vật hình tròn nhỏ hoặc mảnh vụn.

Cách dùng

“粒” 作为量词时,常用来计数小而圆或颗粒状的东西,如米、沙子、药丸、种子等。也可作为名词,指颗粒本身。

“粒” khi làm lượng từ thường dùng để đếm những vật nhỏ tròn hoặc dạng hạt như gạo, cát, viên thuốc, hạt giống, v.v. Cũng có thể làm danh từ, chỉ bản thân hạt.

Ví dụ

  • 1 他吃了一粒药。(Anh ấy đã uống một viên thuốc.)
  • 2 这袋米里有很多粒沙子。(Trong túi gạo này có rất nhiều hạt cát.)
  • 3 她捡起一粒珍珠。(Cô ấy nhặt lên một hạt ngọc trai.)
  • 4 春雨像一粒粒珍珠洒落。(Mưa xuân như từng hạt trân châu rơi xuống.)
  • 5 这个机器可以精确地数出每一粒种子。(Cái máy này có thể đếm chính xác từng hạt giống.)
  • 6 一粒种子种下去,可以长出很多粮食。(Một hạt giống gieo xuống, có thể mọc ra nhiều lương thực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome