Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 粗

粗

cū

HSK 4

Nghĩa

  • to (bề ngang)
  • thô
  • cẩu thả

Định nghĩa

粗:指颗粒大、不精细;也指(条状物)横剖面较大;也指声音大而低;也指粗糙、不文雅。

Thô: chỉ kích thước hạt lớn, không tinh vi; cũng chỉ vật có mặt cắt ngang lớn (dây, cột...); cũng chỉ giọng nói to và trầm; cũng chỉ sự thô ráp, không lịch sự.

Cách dùng

粗是形容词,可以作定语或谓语,修饰名词(如物体、声音、行为等),也可用于构成复合词(如粗心、粗鲁、粗活等)。

粗 là tính từ, có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ, bổ nghĩa cho danh từ (như vật thể, âm thanh, hành vi...), cũng dùng để tạo từ ghép (như 粗心, 粗鲁, 粗活...).

Ví dụ

  • 1 这块沙子很粗,不适合做建筑材料。 (Loại cát này rất thô, không thích hợp làm vật liệu xây dựng.)
  • 2 他的手臂很粗。 (Cánh tay anh ấy rất to.)
  • 3 他讲话很粗,让人不舒服。 (Anh ấy nói chuyện rất thô lỗ, khiến người khác khó chịu.)
  • 4 这棵树长得很快,树干已经很粗了。 (Cây này lớn nhanh, thân cây đã rất to.)
  • 5 这个手工太粗了,需要修整一下。 (Việc thủ công này quá thô, cần sửa lại.)
  • 6 我太粗心了,忘了带钥匙。 (Tôi quá cẩu thả, quên mang chìa khóa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome