Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 粗略

粗略

cū lüè

HSK 7–9

Nghĩa

  • sơ lược
  • đại khái

Định nghĩa

形容不细致、不精确,只是大致地描述或估计。

Miêu tả sự không tỉ mỉ, không chính xác, chỉ là mô tả hoặc ước tính một cách đại khái.

Cách dùng

常用作形容词,修饰名词,如“粗略的估计”、“粗略的了解”;也可用作副词“粗略地”来修饰动词,表示动作进行得不够细致。

Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, như 'ước tính sơ lược', 'hiểu biết đại khái'; cũng có thể dùng như phó từ 'một cách sơ lược' để bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động được thực hiện không đủ tỉ mỉ.

Ví dụ

  • 1 粗略地看了一下报告。 (Tôi đã xem sơ qua báo cáo một chút.)
  • 2 他对这个问题只有一个粗略的认识。 (Anh ấy chỉ có một hiểu biết sơ lược về vấn đề này.)
  • 3 我们需要粗略计算一下成本。 (Chúng ta cần tính toán sơ bộ chi phí.)
  • 4 这份计划很粗略,还需要完善。 (Bản kế hoạch này rất sơ sài, cần được hoàn thiện.)
  • 5 请给我一个粗略的估计。 (Xin hãy cho tôi một ước tính đại khái.)
  • 6 粗略地描述了一下当时的情况。 (Anh ấy mô tả sơ lược về tình hình lúc đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản