粗略
cū lüè
Nghĩa
- sơ lược
- đại khái
Định nghĩa
形容不细致、不精确,只是大致地描述或估计。
Miêu tả sự không tỉ mỉ, không chính xác, chỉ là mô tả hoặc ước tính một cách đại khái.
Cách dùng
常用作形容词,修饰名词,如“粗略的估计”、“粗略的了解”;也可用作副词“粗略地”来修饰动词,表示动作进行得不够细致。
Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, như 'ước tính sơ lược', 'hiểu biết đại khái'; cũng có thể dùng như phó từ 'một cách sơ lược' để bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động được thực hiện không đủ tỉ mỉ.
Ví dụ
- 1 我粗略地看了一下报告。 (Tôi đã xem sơ qua báo cáo một chút.)
- 2 他对这个问题只有一个粗略的认识。 (Anh ấy chỉ có một hiểu biết sơ lược về vấn đề này.)
- 3 我们需要粗略计算一下成本。 (Chúng ta cần tính toán sơ bộ chi phí.)
- 4 这份计划很粗略,还需要完善。 (Bản kế hoạch này rất sơ sài, cần được hoàn thiện.)
- 5 请给我一个粗略的估计。 (Xin hãy cho tôi một ước tính đại khái.)
- 6 他粗略地描述了一下当时的情况。 (Anh ấy mô tả sơ lược về tình hình lúc đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản