Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 粗糙

粗糙

cū cāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • thô ráp
  • sần sùi

Định nghĩa

指物体表面不光滑,或制作粗糙,不精细。也形容言语、态度等粗野、不文雅。

Chỉ bề mặt vật thể không nhẵn, hoặc chế tác thô sơ, không tinh xảo. Cũng hình dung lời nói, thái độ thô lỗ, không văn nhã.

Cách dùng

常用于形容物体表面、质量或人的言行。作形容词,可修饰名词。

Thường dùng để hình dung bề mặt vật thể, chất lượng hoặc lời nói hành động của con người. Là tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ

  • 1 这块石头表面很粗糙。 (Bề mặt hòn đá này rất thô ráp.)
  • 2 他的皮肤因为干燥变得粗糙。 (Da anh ấy trở nên thô ráp vì khô.)
  • 3 这种粗糙的布料不适合做内衣。 (Loại vải thô này không thích hợp để may đồ lót.)
  • 4 他说话很粗糙,容易得罪人。 (Anh ấy nói năng thô lỗ, dễ làm mất lòng người.)
  • 5 这个模型做得太粗糙,需要改进。 (Mô hình này làm quá thô sơ, cần cải tiến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome