Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 粗鲁

粗鲁

cū lǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • thô lỗ
  • lỗ mãng

Định nghĩa

形容人的言行举止粗野,没有礼貌,不文雅。

Miêu tả lời nói và hành vi của con người thô tục, không lịch sự, không văn minh.

Cách dùng

常用来形容人的说话方式、态度或行为,表示缺乏礼貌和教养,让人感到不舒服。可用于口语和书面语,带有负面含义。

Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện, thái độ hoặc hành vi của con người, biểu thị sự thiếu lễ phép và giáo dưỡng, khiến người khác cảm thấy khó chịu. Dùng được trong cả khẩu ngữ và văn viết, mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 他说话很粗鲁,一点也不懂礼貌。 (Anh ấy nói chuyện rất thô lỗ, chẳng biết lễ phép gì cả.)
  • 2 请不要用这么粗鲁的词语。 (Xin đừng dùng những từ ngữ thô lỗ như vậy.)
  • 3 他的粗鲁行为让大家都感到尴尬。 (Hành vi thô lỗ của anh ta khiến mọi người đều cảm thấy xấu hổ.)
  • 4 那位顾客对服务员的态度十分粗鲁。 (Vị khách đó có thái độ rất thô lỗ với nhân viên phục vụ.)
  • 5 即使生气,也不应该用粗鲁的方式表达。 (Dù tức giận, cũng không nên thể hiện một cách thô lỗ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản