粘
zhān
Nghĩa
- dán
- dính
Định nghĩa
粘读作zhān时,指用胶水等使物体附着在一起;读作nián时,指具有黏性,能附着在其他物体上的性质。
粘 đọc là zhān khi là động từ, nghĩa là dùng keo hoặc chất kết dính làm cho vật thể dính vào nhau; đọc là nián khi là tính từ, chỉ tính chất dính, có thể bám lên vật khác.
Cách dùng
作为动词(zhān)时,后面常接宾语,表示“使…粘贴在一起”;作为形容词(nián)时,常用来描述物体表面有黏性,容易粘住其他东西。常见搭配有:粘贴、粘住、粘在一起、粘手、粘性等。
Khi là động từ (zhān), thường đi kèm tân ngữ, biểu thị 'làm cho dính lại với nhau'; khi là tính từ (nián), thường dùng để miêu tả bề mặt vật thể có tính dính, dễ dính vào vật khác. Các cụm từ thông dụng: 粘贴 (dán), 粘住 (dính chặt), 粘在一起 (dính vào nhau), 粘手 (dính tay), 粘性 (tính dính).
Ví dụ
- 1 他把邮票粘在信封上。 (Anh ấy dán con tem lên phong bì.)
- 2 这个胶水能把木头粘住。 (Keo này có thể làm cho gỗ dính chặt.)
- 3 这几张纸粘在一起了。 (Mấy tờ giấy này dính vào nhau rồi.)
- 4 糯米很粘,用来做粽子。 (Gạo nếp rất dính, dùng để làm bánh chưng.)
- 5 不要碰,油漆还没干,很粘。 (Đừng đụng vào, sơn chưa khô, rất dính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.