粘贴
zhān tiē
Nghĩa
- dán
Định nghĩa
将物体或内容贴在另一物体上;在计算机中,将剪贴板中的内容插入到文档中。
Gắn vật hoặc nội dung lên một vật khác; trong máy tính, chèn nội dung từ bộ nhớ tạm (clipboard) vào tài liệu.
Cách dùng
作动词使用,既可用于物理上的粘贴(如贴海报),也可用于计算机操作(如复制粘贴)。
Dùng như động từ, có thể chỉ việc dán vật lý (như dán áp phích) hoặc thao tác máy tính (như sao chép và dán).
Ví dụ
- 1 把这张海报粘贴到墙上。 (Hãy dán tấm áp phích này lên tường.)
- 2 请将这段文字粘贴到文档里。 (Hãy chèn đoạn văn này vào tài liệu.)
- 3 他用胶水把照片粘贴在相册上。 (Anh ấy dùng keo để dán ảnh vào album.)
- 4 在电脑上,你可以用Ctrl+V来粘贴内容。 (Trên máy tính, bạn có thể dùng Ctrl+V để dán nội dung.)
- 5 这个标签粘贴在瓶子上,不易脱落。 (Nhãn này dán trên chai, khó bị rơi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản