Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 粥

粥

zhōu

HSK 6

Nghĩa

  • cháo

Định nghĩa

用粮食(通常是大米)或杂粮加水煮成的稀糊状食物。

Món ăn dạng lỏng sệt được nấu từ ngũ cốc (thường là gạo) hoặc các loại hạt với nước.

Cách dùng

作名词,指将米等谷类加水煮成的半流质食品。常用于早餐或病人饮食。也可用于比喻,如 '僧多粥少' 表示资源少而需求多。

Dùng như danh từ, chỉ món ăn lỏng dạng nửa đặc nấu từ gạo và các loại ngũ cốc với nước. Thường dùng trong bữa sáng hoặc thức ăn cho người bệnh. Cũng dùng trong ví von, như 'sư nhiều cháo ít' để chỉ tài nguyên ít mà nhu cầu nhiều.

Ví dụ

  • 1 早晨喝粥对肠胃很好。 (Buổi sáng ăn cháo rất tốt cho dạ dày và ruột.)
  • 2 我喜欢在粥里加一些青菜和咸蛋。 (Tôi thích cho thêm một ít rau xanh và trứng muối vào cháo.)
  • 3 这碗粥煮得太稀了,像水一样。 (Bát cháo này nấu loãng quá, như nước vậy.)
  • 4 他是广东人,每天都要喝早茶吃粥。 (Anh ấy là người Quảng Đông, ngày nào cũng đi uống trà sáng và ăn cháo.)
  • 5 岗位只有三个,但应聘者有一百多人,真是僧多粥少。 (Vị trí chỉ có ba, nhưng người ứng tuyển hơn một trăm người, đúng là nhiều sư ít cháo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome