粪
fèn
Nghĩa
- phân
Định nghĩa
人或动物从肛门排泄出的废物,是食物消化后的残渣。
Chất thải bài tiết từ hậu môn của người hoặc động vật, là cặn bã sau khi tiêu hóa thức ăn.
Cách dùng
这个词常用于书面语或正式场合,口语中更常用“大便”或“屎”。它常作为构词语素出现在一些词语中,如“粪便”、“粪土”等。
Từ này thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, trong khẩu ngữ hay dùng “大便” hoặc “屎” hơn. Nó thường là thành tố cấu tạo từ trong một số từ như “粪便” (phân, chất thải), “粪土” (phân đất, đồ bỏ đi), v.v.
Ví dụ
- 1 农民用动物粪便做肥料。 (Nông dân dùng phân động vật làm phân bón.)
- 2 不要随意倾倒粪便。 (Đừng đổ phân bừa bãi.)
- 3 这名环卫工人正在清理路边的粪便。 (Người công nhân vệ sinh đang dọn phân bên đường.)
- 4 古代人把粪土视为废弃物。 (Người xưa xem phân đất là đồ bỏ đi.)
- 5 检查结果显示粪便中有寄生虫。 (Kết quả kiểm tra cho thấy có ký sinh trùng trong phân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.