Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 粪便

粪便

fèn biàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • phân
  • chất thải

Định nghĩa

人或动物从肛门排出的排泄物。

Chất thải được thải ra từ hậu môn của người hoặc động vật.

Cách dùng

主要用于正式或书面语境,如医学、卫生、生物学等。在口语中常用“大便”或“屎”代替。

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, như y học, vệ sinh, sinh học. Trong khẩu ngữ thường dùng từ “cứt” hoặc “phân”.

Ví dụ

  • 1 医生需要化验病人的粪便样本。(Bác sĩ cần xét nghiệm mẫu phân của bệnh nhân.)
  • 2 公园里禁止携带宠物粪便。(Trong công viên cấm mang theo phân của thú cưng.)
  • 3 动物的粪便可以作为有机肥料。(Phân của động vật có thể dùng làm phân bón hữu cơ.)
  • 4 某些药物会使粪便呈现黑色。(Một số loại thuốc có thể làm cho phân có màu đen.)
  • 5 研究人员从粪便中提取DNA。(Các nhà nghiên cứu chiết xuất DNA từ phân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome