粮食
liáng shi
Nghĩa
- lương thực
Định nghĩa
粮食是指供食用的谷物、豆类、薯类等农作物,如稻米、小麦、玉米等。
Lương thực là các loại cây trồng dùng để ăn như ngũ cốc, các loại đậu, khoai tây, v.v., ví dụ như gạo, lúa mì, ngô.
Cách dùng
常用作名词,指人们日常食用的主要农产品,也可引申为食物或生存所需的基本物资。常与“生产、储备、安全”等词搭配。
Thường dùng như danh từ, chỉ các nông sản chính mà con người ăn hàng ngày, cũng có thể mở rộng thành thực phẩm hoặc vật chất cơ bản cần thiết cho sự sống. Thường kết hợp với các từ như 'sản xuất', 'dự trữ', 'an ninh'.
Ví dụ
- 1 中国是粮食生产大国。 (Trung Quốc là nước sản xuất lương thực lớn.)
- 2 今年粮食丰收了。 (Năm nay lương thực được mùa.)
- 3 我们要节约粮食。 (Chúng ta phải tiết kiệm lương thực.)
- 4 粮食安全是国家安全的重要组成部分。 (An ninh lương thực là bộ phận quan trọng của an ninh quốc gia.)
- 5 农民们把粮食卖给了国家。 (Nông dân đã bán lương thực cho nhà nước.)
- 6 这家公司专门经营粮食加工业务。 (Công ty này chuyên kinh doanh hoạt động chế biến lương thực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.