Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 粽子

粽子

zòng zi

HSK 6

Nghĩa

  • bánh ú (bánh nếp gói lá)

Định nghĩa

传统节日食品,由糯米和其他馅料包裹在竹叶或芦苇叶中蒸煮而成的食物,通常端午节食用。

Món ăn truyền thống, được làm từ gạo nếp và các loại nhân, gói trong lá tre hoặc lá sậy rồi hấp hoặc luộc chín, thường được ăn vào Tết Đoan Ngọ.

Cách dùng

粽子是可数名词,常用量词为“个”或“只”。常见搭配有:包粽子、吃粽子、碱水粽、肉粽等。

Từ “粽子” là danh từ đếm được, thường dùng với lượng từ “个” (cái). Các cụm từ thông dụng: 包粽子 (gói bánh ú), 吃粽子 (ăn bánh ú), 碱水粽 (bánh ú tro), 肉粽 (bánh ú nhân thịt).

Ví dụ

  • 1 端午节我们全家一起包粽子。 (Vào dịp Tết Đoan Ngọ, cả nhà chúng tôi cùng gói bánh ú.)
  • 2 我喜欢吃咸粽子,尤其是肉粽。 (Tôi thích ăn bánh ú mặn, nhất là bánh ú nhân thịt.)
  • 3 这家的粽子很出名,每天都有人排队买。 (Bánh ú của hàng này rất nổi tiếng, ngày nào cũng có người xếp hàng mua.)
  • 4 粽子用竹叶包着,里面有糯米和红枣。 (Bánh ú được gói bằng lá tre, bên trong có gạo nếp và táo đỏ.)
  • 5 妈妈煮了一锅粽子,香气扑鼻。 (Mẹ tôi nấu một nồi bánh ú, mùi thơm nức mũi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome