精
jīng
Nghĩa
- tinh túy
- tinh thông
Định nghĩa
精是一个多义字,可指经过提炼的纯净物质,如酒精;也可表示最好的、完美的,如精彩;还可表示聪明、机灵,如精明;或表示精力、精神,如精力。
精 là một từ đa nghĩa, có thể chỉ chất tinh khiết được tinh chế, như 'rượu tinh' (cồn); cũng có thể biểu thị sự tốt đẹp nhất, hoàn hảo, như 'xuất sắc'; còn có thể biểu thị sự thông minh, lanh lợi, như 'tinh ranh'; hoặc biểu thị sức lực, tinh thần, như 'tinh lực'.
Cách dùng
精通常用作形容词,表示精细、完美、聪明等含义,也可用作名词表示精华、精力。在不同语境中,其含义会有所不同,需根据搭配来理解。
精 thường được dùng như tính từ, biểu thị các nghĩa như tinh xảo, hoàn hảo, thông minh, cũng có thể dùng như danh từ để chỉ tinh túy, tinh lực. Trong các ngữ cảnh khác nhau, ý nghĩa của nó sẽ khác nhau, cần hiểu theo cụm từ đi kèm.
Ví dụ
- 1 这个工艺品非常精美,体现了工匠的精湛技艺。 (Món đồ thủ công này rất tinh xảo, thể hiện kỹ thuật điêu luyện của người thợ.)
- 2 他这个人很精明,从不吃亏。 (Anh ta rất tinh ranh, không bao giờ chịu thiệt.)
- 3 这本书是中国文化的精华。 (Cuốn sách này là tinh hoa của văn hóa Trung Quốc.)
- 4 今天工作很累,我需要补充精力。 (Hôm nay làm việc mệt quá, tôi cần bổ sung tinh lực.)
- 5 他的演讲很精彩,赢得了掌声。 (Bài diễn thuyết của anh ấy rất xuất sắc, giành được tràng pháo tay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.