精华
jīng huá
Nghĩa
- tinh hoa
- tinh túy
Định nghĩa
指事物最精粹、最优秀、最有价值的部分。
Chỉ phần tinh túy nhất, ưu tú nhất và có giá trị nhất của sự vật.
Cách dùng
常用于指文化、思想、知识、事物中的精华部分,也可指化妆品中的精华液(serum)。在句中作主语、宾语或定语。
Thường dùng để chỉ phần tinh hoa trong văn hóa, tư tưởng, tri thức, sự vật; cũng có thể chỉ tinh chất (serum) trong mỹ phẩm. Trong câu, nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 这本书是中华文化的精华。 (Cuốn sách này là tinh hoa của văn hóa Trung Hoa.)
- 2 我们要吸取传统文化的精华。 (Chúng ta cần tiếp thu tinh hoa của văn hóa truyền thống.)
- 3 这款精华液能滋润肌肤。 (Loại tinh chất này có thể dưỡng ẩm da.)
- 4 他总结出了这篇文章的精华。 (Anh ấy đã tóm tắt được phần tinh túy nhất của bài văn này.)
- 5 城市建筑是古今精华的结合。 (Kiến trúc đô thị là sự kết hợp tinh hoa cổ kim.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.