精品
jīng pǐn
Nghĩa
- hàng cao cấp
- sản phẩm tinh xảo
Định nghĩa
指精良的物品或精心制作的作品,质量上乘,经过精心挑选或制作。
Chỉ những vật phẩm hoặc tác phẩm tinh xảo, chất lượng cao, được tuyển chọn hoặc chế tác kỹ lưỡng.
Cách dùng
常用于商业、教育、文化艺术等领域,形容质量上乘、具有代表性或经过精心打造的事物。
Thường dùng trong các lĩnh vực thương mại, giáo dục, văn hóa nghệ thuật, để miêu tả những thứ có chất lượng cao, tiêu biểu hoặc được tạo ra một cách công phu.
Ví dụ
- 1 这家店出售各种精品。 (Cửa hàng này bán nhiều loại hàng cao cấp.)
- 2 这套课程是学校的精品课程。 (Khóa học này là khóa học chất lượng cao của trường.)
- 3 博物馆里展出了许多艺术精品。 (Bảo tàng trưng bày nhiều tác phẩm nghệ thuật xuất sắc.)
- 4 这个品牌以生产精品著称。 (Thương hiệu này nổi tiếng với việc sản xuất các sản phẩm cao cấp.)
- 5 他把多年的心血凝聚成一部精品。 (Anh ấy dồn tâm huyết nhiều năm thành một tác phẩm xuất sắc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản