精妙
jīng miào
Nghĩa
- tinh xảo
- tuyệt diệu
Định nghĩa
形容事物非常精细巧妙,达到极好的程度。
Miêu tả sự vật rất tinh tế, khéo léo, đạt đến mức độ tuyệt hảo.
Cách dùng
“精妙”多用于形容工艺、技法、言辞、设计等抽象或具体的事物,强调其巧妙和细致,带有褒义。
“精妙” thường dùng để miêu tả công nghệ, kỹ thuật, lời nói, thiết kế v.v., nhấn mạnh sự khéo léo và tỉ mỉ, mang nghĩa tích cực.
Ví dụ
- 1 这件瓷器的花纹十分精妙,让人叹为观止。 (Hoa văn trên chiếc sứ này vô cùng tinh tế, khiến người ta phải trầm trồ thán phục.)
- 2 他的演讲用词精妙,深深打动了听众。 (Lời lẽ trong bài diễn thuyết của anh ấy tinh tế, khéo léo, đã chạm đến trái tim người nghe.)
- 3 这幅画的构图精妙,充满了艺术张力。 (Bố cục của bức tranh này rất tinh tế, đầy sức căng nghệ thuật.)
- 4 魔术师的手法精妙,观众几乎无法看穿其中的秘密。 (Thủ pháp của ảo thuật gia rất tinh xảo, khán giả gần như không thể nhìn thấu bí mật bên trong.)
- 5 这个机关设计得十分精妙,一环扣一环。 (Cơ quan này được thiết kế vô cùng tinh xảo, từng mắt xích liên kết chặt chẽ với nhau.)
- 6 他的棋局精妙绝伦,短短几步就扭转了劣势。 (Thế cờ của anh ấy tuyệt diệu vô cùng, chỉ trong vài nước đã xoay chuyển tình thế bất lợi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản