Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 精巧

精巧

jīng qiǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • tinh xảo
  • khéo léo

Định nghĩa

形容器物、工艺等精细巧妙。

Miêu tả đồ vật, thủ công tinh tế và khéo léo.

Cách dùng

多用于形容手工制品、工艺品、设计等,强调精致且富有巧思。

Thường dùng để miêu tả đồ thủ công, tác phẩm nghệ thuật, thiết kế, nhấn mạnh sự tinh xảo và đầy sáng tạo.

Ví dụ

  • 1 这件木雕非常精巧。 (Tác phẩm điêu khắc gỗ này rất tinh xảo.)
  • 2 她的首饰盒设计得很精巧。 (Hộp trang sức của cô ấy được thiết kế rất tinh xảo.)
  • 3 这座园林布局精巧,让人赞叹不已。 (Cách bố trí của khu vườn này tinh tế, khiến người ta không ngớt lời khen ngợi.)
  • 4 这台机器的内部结构十分精巧。 (Cấu trúc bên trong của chiếc máy này rất tinh vi.)
  • 5 他制作了一个精巧的机关。 (Anh ấy đã làm ra một cơ quan tinh xảo.)
  • 6 这些精巧的刺绣作品展示了工匠的高超技艺。 (Những tác phẩm thêu tinh xảo này thể hiện kỹ thuật cao siêu của người thợ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome