精度
jīng dù
Nghĩa
- độ chính xác
Định nghĩa
精度是指测量结果与真实值之间的接近程度,也指仪器或设备能够达到的精确程度。
Độ chính xác là mức độ gần gũi giữa kết quả đo và giá trị thực, cũng chỉ mức độ chính xác mà thiết bị hoặc dụng cụ có thể đạt được.
Cách dùng
“精度”是一个名词,常用于技术、工程、科学等领域,描述测量、加工或仪器的精确程度。常与“高”“低”“测量”“加工”等词搭配使用。
“精度” là danh từ, thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công trình, khoa học, để mô tả mức độ chính xác của đo lường, gia công hoặc thiết bị. Thường kết hợp với các từ như “cao”, “thấp”, “đo lường”, “gia công”.
Ví dụ
- 1 这台机器的精度非常高。 (Độ chính xác của máy này rất cao.)
- 2 测量精度会受到环境因素的影响。 (Độ chính xác đo lường sẽ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.)
- 3 我们需要提高产品的加工精度。 (Chúng ta cần nâng cao độ chính xác gia công của sản phẩm.)
- 4 这种仪器的精度可以达到0.01毫米。 (Độ chính xác của loại thiết bị này có thể đạt tới 0,01 mm.)
- 5 精度问题在工程中非常重要。 (Vấn đề độ chính xác rất quan trọng trong kỹ thuật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.