精彩
jīng cǎi
Nghĩa
- đặc sắc
- xuất sắc
Định nghĩa
形容表演、言论、文章、事件等非常出色、引人入胜。
Diễn tả sự biểu diễn, lời nói, bài viết, sự kiện,... rất xuất sắc và lôi cuốn.
Cách dùng
通常作形容词,用于表扬某事物很出色。可以修饰“表演”、“比赛”、“文章”、“人生”等。
Thường dùng như tính từ, để khen ngợi một sự vật, sự việc nào đó rất xuất sắc. Có thể bổ nghĩa cho 'biểu diễn', 'trận đấu', 'bài viết', 'cuộc đời', v.v.
Ví dụ
- 1 这场表演非常精彩。 (Buổi biểu diễn này thật tuyệt vời.)
- 2 他的演讲精彩极了。 (Bài phát biểu của anh ấy xuất sắc vô cùng.)
- 3 这是一场精彩的比赛。 (Đây là một trận đấu rất hay.)
- 4 她的人生非常精彩。 (Cuộc đời của cô ấy rất rực rỡ.)
- 5 这篇文章写得很精彩。 (Bài viết này được viết rất xuất sắc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.