精彩纷呈
jīng cǎi fēn chéng
Nghĩa
- đặc sắc phong phú
- muôn màu đặc sắc
Định nghĩa
形容精彩的事物接连不断地出现,场面或内容非常丰富、出色。
Miêu tả những điều tuyệt vời liên tiếp xuất hiện, cảnh tượng hoặc nội dung rất phong phú, xuất sắc.
Cách dùng
多用于形容表演、比赛、活动、文章内容等非常精彩,且形式或内容多样,令人目不暇接。常作谓语、定语。
Thường dùng để miêu tả màn trình diễn, trận đấu, hoạt động, nội dung bài viết v.v. rất tuyệt vời, với hình thức hoặc nội dung đa dạng, khiến người xem không kịp nhìn hết. Thường làm vị ngữ, định ngữ.
Ví dụ
- 1 晚会上节目精彩纷呈,观众掌声不断。 (Trong buổi tiệc tối, các tiết mục tuyệt vời và phong phú, khán giả vỗ tay không ngớt.)
- 2 这次展览的作品风格各异,精彩纷呈。 (Các tác phẩm trong triển lãm lần này có phong cách khác nhau, vô cùng rực rỡ và đa dạng.)
- 3 世界杯比赛精彩纷呈,每一场都让人难忘。 (Các trận đấu tại World Cup vô cùng hấp dẫn và hồi hộp, mỗi trận đều đáng nhớ.)
- 4 这本小说情节跌宕起伏,内容精彩纷呈。 (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này có nhiều thăng trầm, nội dung phong phú và hấp dẫn.)
- 5 论坛上各位专家发言精彩纷呈,让听众受益匪浅。 (Trên diễn đàn, các bài phát biểu của các chuyên gia hết sức xuất sắc và đa dạng, khiến người nghe thu được rất nhiều điều bổ ích.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản