精心
jīng xīn
Nghĩa
- dốc lòng, kỳ công
- tỉ mỉ
Định nghĩa
精心指做事特别专心细致,用心用力。
Tỉ mỉ, cẩn thận, làm việc một cách chú tâm và chi tiết.
Cách dùng
精心常作状语,修饰动词,表示做事非常认真、细致;也可作定语,修饰名词。
精心 thường làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, thể hiện việc làm hết sức nghiêm túc, tỉ mỉ; cũng có thể làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ
- 1 她精心准备了一份礼物。 (Cô ấy đã chuẩn bị một món quà rất tỉ mỉ.)
- 2 这家餐厅提供了精心制作的美食。 (Nhà hàng này phục vụ những món ăn được chế biến cẩn thận.)
- 3 科学家们精心设计了这项实验。 (Các nhà khoa học đã thiết kế thí nghiệm này một cách cẩn thận.)
- 4 他精心照料着花园里的每一株花。 (Anh ấy chăm sóc tỉ mỉ từng cây hoa trong vườn.)
- 5 这是一件精心雕琢的艺术品。 (Đây là một tác phẩm nghệ thuật được chạm khắc tinh xảo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.