精打细算
jīng dǎ xì suàn
Nghĩa
- tính toán chi li
- chi tiêu tằn tiện
Định nghĩa
形容计算得非常精细,精打细算,不浪费。也比喻做事周密,充分考虑各种细节。
Miêu tả việc tính toán rất tỉ mỉ, tiết kiệm, không lãng phí. Cũng ví von cho việc làm việc chu đáo, cân nhắc kỹ lưỡng mọi chi tiết.
Cách dùng
常用于形容管理财务、计划开支时非常仔细,也用于形容做事有计划、不浪费资源。可以用于个人生活、企业经营等场合。
Thường dùng để miêu tả việc quản lý tài chính, lên kế hoạch chi tiêu một cách rất cẩn thận, cũng dùng để chỉ việc làm việc có kế hoạch, không lãng phí tài nguyên. Có thể dùng trong đời sống cá nhân, hoạt động kinh doanh, v.v.
Ví dụ
- 1 她过日子很精打细算,每个月都能存下不少钱。 (Cô ấy chi tiêu rất tính toán chi li, mỗi tháng đều để dành được kha khá tiền.)
- 2 我们公司一向精打细算,所以成本控制得很好。 (Công ty chúng tôi luôn tính toán kỹ lưỡng, vì vậy kiểm soát chi phí rất tốt.)
- 3 精打细算不是小气,而是一种生活智慧。 (Tính toán chi li không phải là keo kiệt, mà là một trí tuệ sống.)
- 4 他精打细算地安排旅行预算,希望能玩得尽兴又不超支。 (Anh ấy tính toán kỹ lưỡng ngân sách chuyến đi, hy vọng chơi thỏa thích mà không vượt chi tiêu.)
- 5 妈妈精打细算,把家里的每一分钱都用在刀刃上。 (Mẹ tính toán chi li, dùng từng đồng tiền trong nhà vào đúng chỗ cần thiết.)
- 6 创业初期资金有限,我们必须精打细算。 (Giai đoạn đầu khởi nghiệp vốn có hạn, chúng ta phải tính toán chi li.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản