精明
jīng míng
Nghĩa
- tinh khôn
- lanh lợi
Định nghĩa
精明指人聪明、有眼力,善于算计,做事考虑周到,不轻易吃亏。
精明 chỉ người thông minh, có con mắt nhìn xa trông rộng, giỏi tính toán, làm việc cân nhắc chu đáo, không dễ bị thiệt.
Cách dùng
精明通常形容人,尤其在商业、处事方面,带有一点褒义,有时也略带“过于算计”的贬义。常用于“精明能干”“精明强干”等搭配。
精明 thường dùng để tả người, đặc biệt trong kinh doanh, xử lý việc, mang ý nghĩa khen ngợi, đôi khi cũng có nghĩa hơi 'tính toán quá đáng'. Thường dùng trong cụm '精明能干', '精明强干'.
Ví dụ
- 1 她是个精明的商人,总能在谈判中占上风。 (Cô ấy là một nhà kinh doanh tinh ranh, luôn chiếm thế thượng phong trong đàm phán.)
- 2 这位老人在理财方面非常精明,从来没有亏过钱。 (Ông lão này rất sắc sảo trong việc quản lý tài chính, chưa bao giờ thua lỗ.)
- 3 别看他平时不说话,其实他心里很精明。 (Đừng nhìn anh ấy thường ngày không nói gì, thật ra trong lòng rất khôn ngoan.)
- 4 精明的人往往知道什么时候该说话,什么时候该沉默。 (Người tinh ranh thường biết khi nào nên nói, khi nào nên im lặng.)
- 5 他做生意很精明,从不做亏本的买卖。 (Anh ấy làm ăn rất tinh ranh, không bao giờ làm chuyện lỗ vốn.)
- 6 她精明能干,很快就被提拔为部门经理。 (Cô ấy thông minh và năng lực, nhanh chóng được thăng chức làm quản lý bộ phận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản