Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 精湛

精湛

jīng zhàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • điêu luyện
  • tinh xảo

Định nghĩa

形容技艺高超、精深。多用于描写手艺、表演、艺术等。

Diễn tả kỹ năng cao siêu, tinh thâm. Thường dùng để miêu tả tay nghề, trình diễn, nghệ thuật v.v.

Cách dùng

主要用作形容词,修饰名词,如“技艺精湛”、“表演精湛”、“工艺精湛”等。也可作谓语或补语。

Chủ yếu dùng làm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, như "kỹ nghệ tinh xảo", "biểu diễn điêu luyện", "công nghệ tinh xảo" v.v. Cũng có thể làm vị ngữ hoặc bổ ngữ.

Ví dụ

  • 1 他的雕刻技艺非常精湛。 (Kỹ thuật điêu khắc của anh ấy rất tinh xảo.)
  • 2 这场演出展现了演员们精湛的表演。 (Buổi biểu diễn này thể hiện màn trình diễn điêu luyện của các diễn viên.)
  • 3 这件工艺品的制作手艺十分精湛。 (Tay nghề làm ra món đồ thủ công này rất tinh xảo.)
  • 4 他的书法水准相当精湛。 (Trình độ thư pháp của anh ấy khá cao siêu.)
  • 5 医生以精湛的医术治好了他的病。 (Bác sĩ với y thuật tinh thâm đã chữa khỏi bệnh cho anh ấy.)
  • 6 她精湛的琴艺赢得了观众的掌声。 (Nghệ thuật đàn điêu luyện của cô ấy đã giành được tràng pháo tay của khán giả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome