Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 精益求精

精益求精

jīng yì qiú jīng

HSK 7–9

Nghĩa

  • không ngừng hoàn thiện
  • cầu toàn

Định nghĩa

精益求精:已经很好,还要求更好。比喻对工作、学习等追求极致,不断改进。

精益求精: đã tốt rồi còn muốn tốt hơn nữa. Ví như trong công việc, học tập luôn theo đuổi sự hoàn hảo, không ngừng cải tiến.

Cách dùng

这个成语常作谓语、定语、状语,表示对品质、技艺等有极高的要求,不满足于现状。可用于工作、学习、艺术创作等场合。

Thành ngữ này thường làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ, biểu thị yêu cầu cực cao về chất lượng, kỹ năng, không hài lòng với hiện tại. Dùng được trong công việc, học tập, sáng tạo nghệ thuật, v.v.

Ví dụ

  • 1 他在工作中精益求精,每个细节都不放过。 (Anh ấy trong công việc luôn cầu toàn, không bỏ sót một chi tiết nào.)
  • 2 这款产品是设计师精益求精的成果。 (Sản phẩm này là thành quả của sự cầu toàn không ngừng của nhà thiết kế.)
  • 3 学习上要精益求精,不能浅尝辄止。 (Trong học tập phải cầu tiến không ngừng, không thể nếm thử rồi dừng.)
  • 4 精益求精地修改了十遍稿子,才最终定稿。 (Anh ấy sửa đi sửa lại mười lần một cách cầu toàn rồi mới chốt bản cuối.)
  • 5 这家餐厅的厨师对每一道菜都精益求精。 (Đầu bếp của nhà hàng này chế biến mỗi món ăn đều cầu kỳ, hoàn mỹ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản