Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 精确

精确

jīng què

HSK 6

Nghĩa

  • chính xác
  • chuẩn xác

Định nghĩa

非常准确,没有误差;精密而确切。

Rất chính xác, không có sai số; tỉ mỉ và chính xác.

Cách dùng

“精确”通常用于形容数据、计算、测量、语言表达等非常准确,强调误差极小或完全符合事实。常与“数据”、“计算”、“描述”、“打击”等词搭配。

“精确” thường được dùng để mô tả dữ liệu, tính toán, đo lường, diễn đạt ngôn ngữ... rất chính xác, nhấn mạnh sai số rất nhỏ hoặc hoàn toàn phù hợp với thực tế. Thường kết hợp với các từ như “dữ liệu”, “tính toán”, “mô tả”, “tấn công”.

Ví dụ

  • 1 这个测量结果非常精确。 (Kết quả đo lường này rất chính xác.)
  • 2 他精确地计算了每个项目的成本。 (Anh ấy tính toán chính xác chi phí của từng dự án.)
  • 3 我们需要更精确的数据来支持这个结论。 (Chúng ta cần dữ liệu chính xác hơn để hỗ trợ kết luận này.)
  • 4 狙击手精确地击中了目标。 (Lính bắn tỉa đã bắn trúng mục tiêu một cách chính xác.)
  • 5 请用精确的语言描述当时的情况。 (Hãy mô tả tình hình lúc đó bằng ngôn ngữ chính xác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome