精神
jīng shén
Nghĩa
- tinh thần
Định nghĩa
指人的意识、思维活动和一般心理状态;也指表现出来的活力;还可指事物的宗旨、主要意义。
Chỉ ý thức, hoạt động tư duy và trạng thái tâm lý chung của con người; cũng chỉ sức sống biểu hiện ra ngoài; còn có thể chỉ tôn chỉ, ý nghĩa chính của sự vật.
Cách dùng
可作名词,表示心理状态、活力或主要意义;也可作形容词,表示有生气、活跃。常与“很”“不”等程度副词连用。在医学上可指与“肉体”相对的“心理”。例如“精神病人”“精神紧张”。注意与“精力”“神经”等词区分。
Có thể làm danh từ, biểu thị trạng thái tâm lý, sức sống hoặc ý nghĩa chính; cũng có thể làm tính từ, biểu thị có sinh khí, hoạt bát. Thường kết hợp với các phó từ mức độ như "rất", "không". Trong y học chỉ khía cạnh "tâm lý" đối lập với "thân thể". Ví dụ "bệnh nhân tâm thần", "căng thẳng tâm lý". Cần phân biệt với "精力" (năng lượng) và "神经" (thần kinh).
Ví dụ
- 1 他今天看起来很精神。 (Hôm nay trông anh ấy rất phấn chấn.)
- 2 我们要学习雷锋精神。 (Chúng ta phải học tập tinh thần Lôi Phong.)
- 3 这篇文章的精神是什么? (Nội dung chính của bài văn này là gì?)
- 4 最近工作压力大,精神很紧张。 (Gần đây áp lực công việc lớn, tinh thần rất căng thẳng.)
- 5 他虽然老了,但精神很好。 (Tuy ông ấy đã già nhưng tinh thần rất tốt.)
- 6 这些活动可以丰富我们的精神生活。 (Những hoạt động này có thể làm phong phú đời sống tinh thần của chúng ta.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.