Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 精神病

精神病

jīng shén bìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bệnh tâm thần

Định nghĩa

指人的大脑功能紊乱,导致认知、情感、意志和行为等精神活动出现不同程度障碍的疾病。

Là bệnh do rối loạn chức năng não, dẫn đến các hoạt động tinh thần như nhận thức, cảm xúc, ý chí và hành vi bị rối loạn ở các mức độ khác nhau.

Cách dùng

精神病”是一个医学和日常用语,指严重的精神障碍。在正式语境中,常用“精神疾病”或“精神障碍”。使用时注意避免冒犯,不要随意用这个词形容他人。

精神病” là từ y học và đời thường, chỉ chứng rối loạn tâm thần nghiêm trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng, thường dùng “tinh thần tật bệnh” (精神疾病) hoặc “tinh thần chướng ngại” (精神障碍). Khi dùng cần tránh xúc phạm, không tùy tiện dùng từ này để mô tả người khác.

Ví dụ

  • 1 他因为得了精神病,需要长期住院治疗。 (Anh ấy vì mắc bệnh tâm thần nên cần phải nhập viện điều trị lâu dài.)
  • 2 精神病患者应该得到社会的关爱和帮助。 (Bệnh nhân tâm thần nên nhận được sự quan tâm và giúp đỡ của xã hội.)
  • 3 这家医院设有专门的精神病科。 (Bệnh viện này có khoa tâm thần chuyên biệt.)
  • 4 不要用“精神病”这个词来骂人,这是不尊重的行为。 (Đừng dùng từ “bệnh tâm thần” để chửi người, đó là hành vi không tôn trọng.)
  • 5 精神病的病因很复杂,包括遗传、环境等多方面因素。 (Nguyên nhân gây bệnh tâm thần rất phức tạp, bao gồm nhiều yếu tố như di truyền, môi trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản