精简
jīng jiǎn
Nghĩa
- tinh giản
- tinh gọn
Định nghĩa
去掉不必要的部分,使剩下的是必需的、更简洁的。
Loại bỏ những phần không cần thiết, chỉ giữ lại những gì cần thiết và làm cho ngắn gọn hơn.
Cách dùng
常作动词或形容词用,表示精简机构、人员、程序、文章等,使其更高效、更简洁。
Thường dùng như động từ hoặc tính từ, để diễn tả việc tinh giản bộ máy, nhân sự, quy trình, bài viết v.v., làm cho hiệu quả hơn, ngắn gọn hơn.
Ví dụ
- 1 为了提高效率,公司决定精简机构。 (Để nâng cao hiệu quả, công ty quyết định tinh giản bộ máy.)
- 2 这次改革主要是精简人员,减少开支。 (Cuộc cải cách lần này chủ yếu là tinh giản nhân sự, giảm chi phí.)
- 3 我们需要精简办事流程,让顾客更方便。 (Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình làm việc để khách hàng thuận tiện hơn.)
- 4 这篇文章内容太多,应该精简一些。 (Bài viết này nội dung quá dài, nên rút gọn bớt một chút.)
- 5 精简后的报告更加清晰明了。 (Bản báo cáo sau khi được rút gọn rõ ràng và dễ hiểu hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.