精练
jīng liàn
Nghĩa
- cô đọng
- súc tích
Định nghĩa
指(文章或讲话)扼要,没有多余的词句。
Chỉ (bài viết hoặc lời nói) ngắn gọn, súc tích, không có từ ngữ thừa.
Cách dùng
用于形容文章、讲话、表达等简洁有力,不啰嗦。
Dùng để miêu tả bài viết, lời nói, cách diễn đạt ngắn gọn, súc tích, không dài dòng.
Ví dụ
- 1 他的文章写得很精练,每一句话都有用。 (Bài viết của anh ấy rất súc tích, mỗi câu đều có giá trị.)
- 2 这个报告需要更加精练,删掉那些无关的内容。 (Bản báo cáo này cần cô đọng hơn, hãy bỏ đi những nội dung không liên quan.)
- 3 她说话很精练,从不浪费时间。 (Cô ấy nói chuyện rất súc tích, không bao giờ lãng phí thời gian.)
- 4 经过反复修改,这篇文章终于变得精练了。 (Sau khi sửa đi sửa lại nhiều lần, bài văn này cuối cùng đã trở nên cô đọng.)
- 5 精练的语言能更有效地传达信息。 (Ngôn ngữ súc tích có thể truyền đạt thông tin hiệu quả hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.