Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 精细

精细

jīng xì

HSK 7–9

Nghĩa

  • tỉ mỉ
  • tinh tế

Định nghĩa

精细指精密细致,不粗糙。常用来形容做工、思考、处理事情等非常仔细、周到。

Tinh tế nghĩa là chính xác và chi tiết, không thô sơ. Thường dùng để miêu tả công việc, suy nghĩ, cách xử lý sự việc rất cẩn thận, chu đáo.

Cách dùng

精细可以用作形容词,修饰名词,如“精细的工艺”、“精细的观察”。也可以作状语,如“精细地打磨”。多用于书面语,强调细节处理得很好。

Tinh tế có thể dùng làm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, như "kỹ thuật tinh xảo", "quan sát tỉ mỉ". Cũng có thể làm trạng ngữ, như "mài giũa một cách tinh xảo". Thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh việc xử lý chi tiết rất tốt.

Ví dụ

  • 1 这件玉器雕刻得非常精细。 (Món ngọc này được chạm khắc rất tinh xảo.)
  • 2 他做事一向精细,很少出错。 (Anh ấy làm việc luôn tỉ mỉ, rất ít khi sai sót.)
  • 3 我们需要对数据进行精细的分析。 (Chúng ta cần phân tích dữ liệu một cách chi tiết và chính xác.)
  • 4 精细的观察力是科学家的必备素质。 (Khả năng quan sát tỉ mỉ là tố chất cần thiết của nhà khoa học.)
  • 5 这种手工制作的糕点,工艺十分精细。 (Loại bánh ngọt làm thủ công này có công đoạn rất tinh tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome