精美
jīng měi
Nghĩa
- tinh xảo
- đẹp tinh tế
Định nghĩa
形容物品制作精细、美观,也用来形容文字、画面等精致美好。
Miêu tả đồ vật được chế tác tinh xảo, đẹp mắt, cũng dùng để miêu tả văn tự, hình ảnh tinh tế và đẹp.
Cách dùng
多作形容词,修饰名词,常用来形容工艺品、包装、装饰、书籍、食品摆盘等具体事物,也可用于抽象事物如文字、画面等。
Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, hay dùng để miêu tả đồ thủ công, bao bì, trang trí, sách vở, cách trình bày món ăn, v.v. cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như văn tự, hình ảnh.
Ví dụ
- 1 这是一件精美的艺术品。 (Đây là một tác phẩm nghệ thuật tinh xảo.)
- 2 她收到了一份精美的礼物。 (Cô ấy nhận được một món quà tinh xảo.)
- 3 这本书的装帧很精美。 (Bìa sách của cuốn sách này rất đẹp.)
- 4 精美的瓷器让人爱不释手。 (Đồ gốm sứ tinh xảo khiến người ta yêu thích không rời tay.)
- 5 这家餐厅的菜品不仅味道好,摆盘也很精美。 (Món ăn của nhà hàng này không chỉ ngon mà cách trình bày cũng rất đẹp mắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.