Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 精致

精致

jīng zhì

HSK 6

Nghĩa

  • tinh tế
  • tinh xảo

Định nghĩa

形容事物精巧细致,做工优良,或生活讲究。

Diễn tả sự tinh xảo, tỉ mỉ, chất lượng tốt, hoặc lối sống thanh lịch, cầu kỳ.

Cách dùng

常用于形容物品、装饰、建筑、艺术、生活方式或人的外貌举止,表示做工精细、优雅而有品位。

Thường dùng để miêu tả đồ vật, trang trí, kiến trúc, nghệ thuật, lối sống hoặc vẻ ngoài, cử chỉ của con người, biểu thị sự tỉ mỉ, thanh lịch và có gu.

Ví dụ

  • 1 这个手工艺品非常精致。 (Món đồ thủ công này rất tinh xảo.)
  • 2 她穿了一件精致的晚礼服。 (Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội tinh tế.)
  • 3 这座建筑的设计十分精致。 (Thiết kế của tòa nhà này rất tinh xảo.)
  • 4 他过着精致的生活。 (Anh ấy sống một cuộc sống thanh nhã.)
  • 5 这家餐厅的菜肴精致可口。 (Các món ăn của nhà hàng này tinh tế và ngon miệng.)
  • 6 她是一位精致的女士。 (Cô ấy là một quý bà thanh lịch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản