Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 精英

精英

jīng yīng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tinh anh
  • tinh hoa

Định nghĩa

指社会上具有卓越才能或身居上层地位的人。

Chỉ những người có tài năng xuất chúng hoặc địa vị cao trong xã hội.

Cách dùng

常用于形容某个群体中出类拔萃的人,如知识精英、商业精英等。可作名词或形容词使用。

Thường dùng để mô tả những người nổi trội trong một nhóm, như tinh hoa tri thức, tinh hoa kinh doanh. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.

Ví dụ

  • 1 他是这个行业的精英,拥有丰富的经验。 (Anh ấy là tinh hoa của ngành này, có nhiều kinh nghiệm phong phú.)
  • 2 这些精英人才为社会发展做出了巨大贡献。 (Những nhân tài tinh hoa này đã đóng góp to lớn cho sự phát triển xã hội.)
  • 3 精英教育注重培养学生的领导能力。 (Giáo dục tinh hoa chú trọng bồi dưỡng năng lực lãnh đạo của học sinh.)
  • 4 在这次比赛中,来自各国的精英齐聚一堂。 (Trong cuộc thi này, tinh hoa từ các nước đã tụ hội một chỗ.)
  • 5 他出身于精英家庭,但从不自傲。 (Anh ấy xuất thân từ gia đình tinh hoa, nhưng không bao giờ tự kiêu.)
  • 6 公司正在招募一批商业精英来拓展市场。 (Công ty đang tuyển dụng một nhóm tinh hoa kinh doanh để mở rộng thị trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome