精通
jīng tōng
Nghĩa
- tinh thông
- thành thạo
Định nghĩa
精通指对某个领域或技能有深刻的理解和熟练的掌握。
精通 nghĩa là có hiểu biết sâu sắc và nắm vững thành thạo về một lĩnh vực hoặc kỹ năng nào đó.
Cách dùng
常用于动词,后接名词(学科、技能、语言等),表示“非常熟悉、擅长”。也可以作形容词,如“精通医术”。注意它强调深度和熟练度。
Thường dùng như động từ, theo sau là danh từ (môn học, kỹ năng, ngôn ngữ, v.v.), biểu thị 'rất quen thuộc, giỏi'. Cũng có thể dùng như tính từ, ví dụ '精通医术'. Lưu ý từ này nhấn mạnh mức độ sâu sắc và thành thạo.
Ví dụ
- 1 他精通三门外语。 (Anh ấy thông thạo ba ngoại ngữ.)
- 2 这位教授精通中国古代历史。 (Vị giáo sư này tinh thông lịch sử cổ đại Trung Quốc.)
- 3 她精通电脑编程,能编写复杂的软件。 (Cô ấy thành thạo lập trình máy tính, có thể viết phần mềm phức tạp.)
- 4 要成为一个好医生,必须精通医学理论。 (Để trở thành bác sĩ giỏi, phải nắm vững lý thuyết y học.)
- 5 他不仅精通音乐,还擅长绘画。 (Anh ấy không chỉ tinh thông âm nhạc mà còn giỏi hội họa.)
- 6 学习中文需要精通语法和词汇。 (Học tiếng Trung cần nắm vững ngữ pháp và từ vựng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản