精髓
jīng suǐ
Nghĩa
- tinh túy
- cốt lõi
Định nghĩa
事物中最重要、最精华、最能体现其本质的部分。
Phần quan trọng nhất, tinh hoa nhất và thể hiện rõ nhất bản chất của sự vật.
Cách dùng
名词,常用于抽象事物,如文化、思想、艺术等。可作主语或宾语,常与“掌握”“领会”“体现”等动词搭配。
Danh từ, thường dùng cho sự vật trừu tượng như văn hóa, tư tưởng, nghệ thuật. Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường kết hợp với các động từ như “nắm vững”, “lĩnh hội”, “thể hiện”.
Ví dụ
- 1 我们要掌握中国传统文化的精髓。 (Chúng ta cần nắm vững tinh túy của văn hóa truyền thống Trung Quốc.)
- 2 这本书概括了现代科学思想的精髓。 (Cuốn sách này tóm tắt tinh hoa của tư tưởng khoa học hiện đại.)
- 3 他深刻理解了儒家思想的精髓。 (Anh ấy đã hiểu sâu sắc tinh túy của tư tưởng Nho giáo.)
- 4 这幅画的精髓在于它的意境。 (Tinh túy của bức tranh này nằm ở ý cảnh của nó.)
- 5 学习一门语言,最重要的是领会其文化的精髓。 (Học một ngôn ngữ, điều quan trọng nhất là lĩnh hội được tinh hoa văn hóa của ngôn ngữ đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.