Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 糊

糊

hú

HSK 7–9

Nghĩa

  • dán
  • mờ nhòe

Định nghĩa

糊是一个多音字。读hú时,作动词指用黏性物把纸张等粘贴起来,作名词指浓稠的液体或糊状食物;读hù时,表示敷衍、欺骗;读hū时,表示用泥等涂抹使封闭。

“糊” là từ đa âm. Khi đọc là hú, làm động từ chỉ việc dùng chất dính để dán giấy v.v., làm danh từ chỉ chất lỏng đặc hoặc thức ăn dạng hồ; khi đọc là hù, biểu thị sự qua loa, lừa dối; khi đọc là hū, biểu thị việc dùng bùn v.v. bôi lên để làm kín.

Cách dùng

根据读音不同,用法不同。读hú时,常与“窗户、墙、纸”等搭配,也可形容照片或视线模糊;读hù时,常与“人”搭配,如“糊弄人”;读hū时,常与“泥”搭配。

Tùy theo cách đọc, cách dùng khác nhau. Khi đọc hú, thường kết hợp với “cửa sổ, tường, giấy” v.v., cũng có thể miêu tả ảnh hoặc tầm nhìn mờ; khi đọc hù, thường kết hợp với “người”, như “糊弄人” (lừa dối người); khi đọc hū, thường kết hợp với “bùn”.

Ví dụ

  • 1 他在窗户上糊了一层纸。 (Anh ấy dán một lớp giấy lên cửa sổ.)
  • 2 面糊太稠了,加点水。 (Bột nhão quá đặc, thêm chút nước.)
  • 3 我忘了关火,饭煮糊了。 (Tôi quên tắt lửa, cơm cháy khét rồi.)
  • 4 你别糊弄我,说清楚。 (Anh đừng lừa tôi, nói rõ ràng đi.)
  • 5 这照片有点糊,看不清楚。 (Tấm ảnh này hơi mờ, nhìn không rõ.)
  • 6 他糊了一身泥。 (Anh ấy bôi bùn khắp người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome