糊涂
hú tu
Nghĩa
- hồ đồ
- lú lẫn
Định nghĩa
形容人头脑不清楚,不明事理,或做事情混乱不清。
Diễn tả người đầu óc không minh mẫn, không hiểu lý lẽ, hoặc làm việc lộn xộn mơ hồ.
Cách dùng
这个词语常用来形容一个人的思考或行为不清晰,容易犯错,也可以指把事情弄得一团糟。可以作谓语、定语或补语。
Từ này thường dùng để miêu tả tư duy hoặc hành vi của một người không rõ ràng, dễ sai sót, cũng có thể chỉ việc làm hỏng việc thành rối loạn. Có thể làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ.
Ví dụ
- 1 他今天糊涂了,居然忘了自己的生日。 (Hôm nay anh ấy hồ đồ quá, quên cả sinh nhật của mình.)
- 2 我越听越糊涂,完全不知道他在讲什么。 (Tôi càng nghe càng mơ hồ, hoàn toàn không biết anh ta đang nói gì.)
- 3 这件事不能糊涂,必须认真对待。 (Chuyện này không thể hồ đồ được, phải nghiêm túc đối xử.)
- 4 他喝了点酒,说话有点糊涂。 (Anh ấy uống chút rượu, nói năng hơi lẫn lộn.)
- 5 我一时糊涂,做错了决定。 (Lúc đó tôi hồ đồ nhất thời, quyết định sai lầm.)
- 6 这道题我还没想明白,有点糊涂。 (Tôi vẫn chưa hiểu rõ bài này, hơi rối.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản