Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 糖

糖

táng

HSK 3

Nghĩa

  • đường
  • kẹo

Định nghĩa

糖是一种甜的食品或调味品,通常由甘蔗或甜菜制成,也可以指糖果等甜食。

Đường là một loại thực phẩm hoặc gia vị có vị ngọt, thường được làm từ mía hoặc củ cải đường, cũng có thể chỉ kẹo và các món ngọt khác.

Cách dùng

“糖”既可以指作为调味品的糖(如白糖、红糖),也可以指糖果、甜食等。在口语中,常用来表示甜味或含糖的食品。

“糖” vừa có thể chỉ đường dùng làm gia vị (như đường trắng, đường nâu), vừa có thể chỉ kẹo, đồ ngọt. Trong khẩu ngữ, thường dùng để biểu thị vị ngọt hoặc thực phẩm chứa đường.

Ví dụ

  • 1 我喜欢在咖啡里加糖。 (Tôi thích cho đường vào cà phê.)
  • 2 小孩子都喜欢吃糖。 (Trẻ con đều thích ăn kẹo.)
  • 3 这种糖很甜,你要不要尝一下? (Loại kẹo này rất ngọt, bạn có muốn nếm thử không?)
  • 4 医生建议少吃糖,对牙齿不好。 (Bác sĩ khuyên nên ăn ít đường, không tốt cho răng.)
  • 5 妈妈买了一些水果糖和巧克力。 (Mẹ đã mua một ít kẹo trái cây và sô-cô-la.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome